keep on
/ˈkiːp/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Kiên trì hoặc tiếp tục.(transitive, idiomatic) To persist or continue.Keep on trucking!Tiếp tục vận tải!
- (nội động từ, thành ngữ) Kiên trì nói về một chủ đề nào đó, có thể gây khó chịu cho người nghe.(intransitive, idiomatic) To persist in talking about a subject, perhaps to the annoyance of the listener.For goodness sake, will you stop keeping on about it!Vì Chúa, bạn có thôi tiếp tục chuyện đó nữa không!
- (thông tục, thành ngữ) Khiến hoặc cho phép giữ nguyên một vị trí hiện có.(transitive, idiomatic) To cause or allow to remain in an existing position.The new boss would like to keep the present secretary on.Sếp mới muốn giữ thư ký hiện tại ở lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keep on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish